Football.com
08/07/2025 10:00
59-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Slovakia
23
8
12
16
59
Netherlands
16
10
8
27
61
39
18
20
43
120
Chi tiết
1Q(23 - 16)
2Q(31 - 26)
3Q(43 - 34)
4Q(59 - 61)

-

59 - 61

+

-

59 - 59

+

-

57 - 50

+

-

55 - 49

+

-

52 - 45

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
63.259
Scored Points Average
6159.8
58.661
Points Allowed Average
5966.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu