Football.com
07/07/2025 10:30
48-67
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Israel
11
10
12
15
48
Montenegro
12
15
19
21
67
23
25
31
36
115
Chi tiết
1Q(11 - 12)
2Q(21 - 27)
3Q(33 - 46)
4Q(48 - 67)

-

48 - 67

+

-

44 - 61

+

-

44 - 59

+

-

42 - 59

+

-

40 - 59

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
84.448
Scored Points Average
6760.4
64.867
Points Allowed Average
4880.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women