Football.com
07/07/2025 13:00
64-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turkiye
9
10
23
22
64
Czechia
26
18
16
17
77
35
28
39
39
141
Chi tiết
1Q(9 - 26)
2Q(19 - 44)
3Q(42 - 60)
4Q(64 - 77)

-

64 - 77

+

-

61 - 73

+

-

58 - 70

+

-

56 - 69

+

-

56 - 68

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
63.864
Scored Points Average
7762.0
66.077
Points Allowed Average
6464.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women