Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
33
13
19
24
89

Czechia
11
13
5
15
44
44
26
24
39
133
Chi tiết
1Q(33 - 11)
2Q(46 - 24)
3Q(65 - 29)
4Q(89 - 44)
-
89 - 44
+
-
87 - 44
+
-
84 - 44
+
-
82 - 44
+
-
82 - 42
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Poland | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Czechia | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Turkiye | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.689
Scored Points Average
4462.0
41.444
Points Allowed Average
8964.0



