Football.com
06/07/2025 18:30
89-44
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Spain
33
13
19
24
89
Czechia
11
13
5
15
44
44
26
24
39
133
Chi tiết
1Q(33 - 11)
2Q(46 - 24)
3Q(65 - 29)
4Q(89 - 44)

-

89 - 44

+

-

87 - 44

+

-

84 - 44

+

-

82 - 44

+

-

82 - 42

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
5W 0L
Kết quả
3W 2L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.689
Scored Points Average
4462.0
41.444
Points Allowed Average
8964.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women