Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
20
25
33
34
112

Romania
14
18
15
14
61
34
43
48
48
173
Chi tiết
1Q(20 - 14)
2Q(45 - 32)
3Q(78 - 47)
4Q(112 - 61)
39'59''
112 - 61
+3
39'15''
109 - 61
+3
38'59''
106 - 61
+1
38'59''
106 - 60
+1
38'39''
106 - 59
+2
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.00
Drop
0.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.00
10 trận gần đây nhất
9W 1L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.4112
Scored Points Average
6182.6
97.461
Points Allowed Average
11281.6


