Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
27
23
19
32
101

Poland
10
27
22
19
78
37
50
41
51
179
Chi tiết
1Q(27 - 10)
2Q(50 - 37)
3Q(69 - 59)
4Q(101 - 78)
39'59''
101 - 78
+2
39'27''
101 - 76
+3
39'14''
101 - 73
+3
38'51''
98 - 73
+1
38'27''
98 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.00
Drop
1.96%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.00
10 trận gần đây nhất
10W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.2101
Scored Points Average
7886.6
83.078
Points Allowed Average
10184.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


