Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkey
18
30
27
26
101

Georgia
24
22
20
22
88
42
52
47
48
189
Chi tiết
1Q(18 - 24)
2Q(48 - 46)
3Q(75 - 66)
4Q(101 - 88)
39'41''
101 - 88
+1
39'41''
101 - 87
+2
39'27''
101 - 85
+2
39'03''
99 - 85
+2
37'23''
97 - 85
+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.12
Drop
8.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.12
10 trận gần đây nhất
6W 4L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
98.4101
Scored Points Average
8893.4
78.088
Points Allowed Average
10187.6


