Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Italy
27
26
21
21
95

Iceland
28
17
17
25
87
55
43
38
46
182
Chi tiết
1Q(27 - 28)
2Q(53 - 45)
3Q(74 - 62)
4Q(95 - 87)
39'59''
95 - 87
+1
38'26''
95 - 86
+2
38'10''
95 - 84
+2
37'47''
93 - 84
+3
37'15''
93 - 81
+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.13
Rise
2.73%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.13
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Iceland | 4 | 3-1 | .750 |
| 3 | Netherlands | 4 | 0-4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
82.495
Scored Points Average
8779.8
76.487
Points Allowed Average
9599.8






