Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkey
15
18
13
21
67

Greece
17
19
26
14
76
32
37
39
35
143
Chi tiết
1Q(15 - 17)
2Q(33 - 36)
3Q(46 - 62)
4Q(67 - 76)
39'58''
67 - 76
+1
39'58''
67 - 75
+1
39'28''
67 - 74
+1
39'21''
67 - 73
+2
39'04''
65 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
1.42
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.42
- 4
1.53
Rise
7.75%
Tỷ lệ cược nhà
1.42
1.53
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Turkiye | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Great Britain | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Latvia | 10 | 9-1 | .900 |
| 2 | Serbia | 10 | 6-4 | .600 |
| 3 | Greece | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Turkiye | 10 | 4-6 | .400 |
| 5 | Belgium | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Great Britain | 10 | 1-9 | .100 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
98.467
Scored Points Average
7682.2
78.076
Points Allowed Average
6783.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






