Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
20
19
15
30
84

Israel
20
14
31
15
80
40
33
46
45
164
Chi tiết
1Q(20 - 20)
2Q(39 - 34)
3Q(54 - 65)
4Q(84 - 80)
39'55''
84 - 80
+2
39'53''
82 - 80
+1
39'47''
82 - 79
+1
39'47''
81 - 79
+1
39'47''
80 - 79
+3
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.35
Rise
13.45%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.35
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Israel | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Estonia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Poland | 6 | 2-4 | .333 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Finland | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Slovenia | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Sweden | 12 | 5-7 | .417 |
| 5 | Israel | 12 | 4-8 | .333 |
| 6 | Estonia | 12 | 4-8 | .333 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
5W 0L
Kết quả
0W 5L
5Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
103.484
Scored Points Average
8081.4
85.080
Points Allowed Average
8497.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







