Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Italy
21
17
15
11
64

Lithuania
25
22
21
20
88
46
39
36
31
152
Chi tiết
1Q(21 - 25)
2Q(38 - 47)
3Q(53 - 68)
4Q(64 - 88)
39'05''
64 - 88
+1
39'05''
64 - 87
+1
38'21''
64 - 86
+2
37'52''
64 - 84
+1
37'52''
64 - 83
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
82.464
Scored Points Average
8884.4
76.488
Points Allowed Average
6489.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

