Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Ivory Coast | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Angola | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Mali | 9 | 6-3 | .667 |
| 5 | Egypt | 9 | 4-5 | .444 |
| 6 | DR Congo | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
87.4
Scored Points Average
86.8
77.4
Points Allowed Average
75.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







