Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Ivory Coast | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Angola | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Mali | 9 | 6-3 | .667 |
| 5 | Egypt | 9 | 4-5 | .444 |
| 6 | DR Congo | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.0
Scored Points Average
67.0
80.6
Points Allowed Average
91.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







