Football.com
30/08/2026 15:30
91-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Angola
29
18
21
23
91
Ivory Coast
18
15
11
26
70
47
33
32
49
161
Chi tiết
1Q(29 - 18)
2Q(47 - 33)
3Q(68 - 44)
4Q(91 - 70)

39'59''

91 - 70

+1

39'59''

90 - 70

+1

39'59''

89 - 70

+1

39'59''

88 - 70

+1

39'57''

88 - 69

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.891
Scored Points Average
7087.4
75.070
Points Allowed Average
9177.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu