Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Japan
33
23
18
21
95

Qatar
13
21
7
22
63
46
44
25
43
158
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Republic of Korea | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Qatar | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Indonesia | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
81.695
Scored Points Average
6364.0
80.463
Points Allowed Average
9585.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



