Chi tiết
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Lebanon | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | China | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Republic of Korea | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Qatar | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Saudi Arabia | 8 | 3-5 | .375 |
Qualified
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
64.0
Scored Points Average
81.6
85.2
Points Allowed Average
80.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







