Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
11
11
8
19
49

Iran
17
12
23
15
67
28
23
31
34
116
Chi tiết
1Q(11 - 17)
2Q(22 - 29)
3Q(30 - 52)
4Q(49 - 67)
39'20''
49 - 67
+1
39'20''
49 - 66
+1
38'50''
49 - 65
+2
38'32''
47 - 65
+2
38'09''
47 - 63
+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
4.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.06
Drop
7.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.06
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Syria | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Iraq | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | New Zealand | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Jordan | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Iran | 8 | 5-3 | .625 |
| 5 | Philippines | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Syria | 8 | 2-6 | .250 |
Main round
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
79.449
Scored Points Average
6772.4
93.867
Points Allowed Average
4971.6







