Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Iran
21
17
12
22
72

Syria
12
19
25
12
68
33
36
37
34
140
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(38 - 31)
3Q(50 - 56)
4Q(72 - 68)
39'59''
72 - 68
+1
39'59''
71 - 68
+3
39'52''
71 - 65
+1
39'17''
70 - 65
+3
38'34''
67 - 65
+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.05
Rise
2.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.05
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Iran | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Syria | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Iraq | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 8 | 8-0 | 1.00 |
| 2 | New Zealand | 8 | 6-2 | .750 |
| 3 | Jordan | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Iran | 8 | 5-3 | .625 |
| 5 | Philippines | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Syria | 8 | 2-6 | .250 |
Main round
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
72.472
Scored Points Average
6869.8
71.668
Points Allowed Average
7295.0







