Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Jordan
19
14
23
18
74

Lebanon
12
19
13
19
63
31
33
36
37
137
Chi tiết
1Q(19 - 12)
2Q(33 - 31)
3Q(56 - 44)
4Q(74 - 63)
39'59''
74 - 63
+2
39'55''
72 - 63
+1
39'55''
71 - 63
+1
39'48''
70 - 63
+3
39'45''
70 - 60
+2
Tỷ lệ cược
1
2.13
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.13
- 4
2.75
Rise
29.11%
Tỷ lệ cược nhà
2.13
2.75
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lebanon | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Jordan | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Saudi Arabia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Indonesia | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Lebanon | 10 | 7-3 | .700 |
| 3 | Philippines | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Jordan | 10 | 6-4 | .600 |
| 5 | Saudi Arabia | 10 | 3-7 | .300 |
| 6 | India | 10 | 0-10 | 0 |
Main round
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.474
Scored Points Average
6393.0
93.863
Points Allowed Average
7474.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







