Football.com
26/11/2023 03:30
107-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
29
27
23
28
107
Dallas Mavericks
18
27
17
26
88
47
54
40
54
195
Thống kê cầu thủ
Paul George
25
PTS
30
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(29 - 18)
2Q(56 - 45)
3Q(79 - 62)
4Q(107 - 88)

46'11''

107 - 88

Seth Curry

+3

45'23''

107 - 85

Bones Hyland

+3

45'18''

104 - 85

Moussa Diabate

+1

44'53''

103 - 85

Dante Exum

+2

43'59''

103 - 83

Russell Westbrook

+2
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.82
  • 4
1.83

Rise

0.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.82

1.83

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
LA ClippersLA Clippers
8251-31.622
6
Dallas MavericksDallas Mavericks
8250-32.610
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/88)
Field Goals %
37%(34/91)
51%(30/59)
2-Point Field Goals %
47%(25/53)
28%(8/29)
3-Point Field Goals %
24%(9/38)
74%(23/31)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
57
Total Rebounds
37
40
Defensive Rebounds
27
17
Offensive Rebounds
10
Khác
25
Assist
17
6
Blocked
5
2
Steals
6
12
Turnovers
9
4
Timeouts
4
24
Biggest Lead
2
16
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
9-19
2-5
5-5
1
8
9
4
0
0
1
4
31
17
7-14
0-4
3-4
2
1
3
1
0
1
0
0
23
11
5-8
0-0
1-5
4
10
14
1
0
0
1
1
28
8
2-8
2-6
2-2
0
4
4
7
1
2
2
1
29
8
2-12
0-5
4-4
0
6
6
3
0
2
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
4-4
3-3
4-4
0
3
3
1
0
0
1
2
25
14
6-9
0-1
2-3
4
4
8
7
0
0
2
2
16
5
2-6
0-1
1-2
2
1
3
0
0
1
1
2
3
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
2
0
4
1
0-2
0-0
1-2
2
0
2
0
1
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
30
12-27
1-8
5-5
0
3
3
4
2
2
4
4
32
26
11-22
3-7
1-1
0
6
6
3
1
0
1
3
34
5
2-3
1-2
0-0
3
1
4
1
0
0
1
4
19
4
1-5
1-3
1-2
0
1
1
1
1
1
0
1
21
0
0-4
0-0
0-2
2
3
5
1
0
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
5-14
2-9
0-0
0
3
3
0
0
0
1
2
7
4
1-3
0-1
2-2
2
2
4
1
0
0
1
0
8
3
1-5
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
17
2
1-4
0-1
0-0
3
5
8
2
1
0
1
1
14
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0