Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Washington Wizards
30
28
20
30
108

Atlanta Hawks
34
36
37
29
136
64
64
57
59
244
Chi tiết
1Q(30 - 34)
2Q(58 - 70)
3Q(78 - 107)
4Q(108 - 136)
47'50''
108 - 136
Jared Butler
+3
47'21''
105 - 136
Jared Butler
+2
47'03''
103 - 136
Patty Mills
+3
46'44''
103 - 133
Eugene Omoruyi
+2
46'30''
101 - 133
AJ Griffin
+3
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.30
- 4
3.55
Rise
7.58%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.55
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
| 29 | Washington Wizards | 82 | 15-67 | .183 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCapital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(43/88)
Field Goals %
51%(52/102)
66%(33/50)
2-Point Field Goals %
52%(34/65)
26%(10/38)
3-Point Field Goals %
49%(18/37)
100%(12/12)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
49
33
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
17
Khác
33
Assist
29
6
Blocked
2
5
Steals
13
20
Turnovers
9
6
Timeouts
4
0
Biggest Lead
36
17
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
6-8
0-0
0-0
1
3
4
0
0
2
0
2
25
12
4-10
2-5
2-2
2
5
7
8
0
0
5
1
27
10
3-14
1-10
3-3
0
1
1
2
0
0
0
2
16
9
3-8
1-4
2-2
1
5
6
2
0
0
3
2
24
4
2-6
0-3
0-0
1
1
2
4
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
5-8
2-4
1-1
0
2
2
5
2
1
2
4
16
12
5-9
2-5
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
17
10
4-6
0-1
2-2
1
2
3
1
0
0
2
1
12
10
4-6
0-1
2-2
2
1
3
1
1
0
0
1
31
7
3-5
1-2
0-0
0
3
3
2
1
1
3
1
17
5
2-3
1-2
0-0
0
6
6
4
0
2
1
0
15
4
2-5
0-1
0-0
0
3
3
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
9-17
5-8
3-3
0
6
6
10
2
0
2
1
31
20
7-11
3-5
3-3
1
3
4
0
2
0
2
4
18
12
6-14
0-0
0-2
7
4
11
1
0
0
0
2
26
11
4-14
1-6
2-2
0
5
5
10
4
0
0
0
8
8
3-4
1-2
1-2
1
0
1
1
2
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-9
3-3
0-1
0
3
3
1
1
0
2
3
31
13
6-14
0-4
1-2
3
6
9
1
1
0
1
1
24
9
3-6
0-1
3-4
3
3
6
1
1
1
0
2
6
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
6
2-3
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
4
5
2-2
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
1
0
4
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
106.4108
Scored Points Average
136112.2
107.8136
Points Allowed Average
108113.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
121
30/10/24
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks133
120
16/11/24
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards129
117
09/02/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks111
125
26/11/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks132
113
07/12/25
FT
Washington Wizards
Atlanta Hawks116
131
25/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards119
98
27/02/26
FT
Atlanta Hawks
Washington Wizards126
96

































