Football.com
26/11/2023 00:00
108-136
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Washington Wizards
30
28
20
30
108
Atlanta Hawks
34
36
37
29
136
64
64
57
59
244
Thống kê cầu thủ
Jared Butler
13
PTS
26
Trae Young
Chi tiết
1Q(30 - 34)
2Q(58 - 70)
3Q(78 - 107)
4Q(108 - 136)

47'50''

108 - 136

Jared Butler

+3

47'21''

105 - 136

Jared Butler

+2

47'03''

103 - 136

Patty Mills

+3

46'44''

103 - 133

Eugene Omoruyi

+2

46'30''

101 - 133

AJ Griffin

+3
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.30
  • 4
3.55

Rise

7.58%

Tỷ lệ cược nhà

3.30

3.55

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
29
Washington WizardsWashington Wizards
8215-67.183
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Capital One Arena (Washington, D.C., USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(43/88)
Field Goals %
51%(52/102)
66%(33/50)
2-Point Field Goals %
52%(34/65)
26%(10/38)
3-Point Field Goals %
49%(18/37)
100%(12/12)
Free Throws %
70%(14/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
49
33
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
17
Khác
33
Assist
29
6
Blocked
2
5
Steals
13
20
Turnovers
9
6
Timeouts
4
0
Biggest Lead
36
17
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
6-8
0-0
0-0
1
3
4
0
0
2
0
2
25
12
4-10
2-5
2-2
2
5
7
8
0
0
5
1
27
10
3-14
1-10
3-3
0
1
1
2
0
0
0
2
16
9
3-8
1-4
2-2
1
5
6
2
0
0
3
2
24
4
2-6
0-3
0-0
1
1
2
4
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
5-8
2-4
1-1
0
2
2
5
2
1
2
4
16
12
5-9
2-5
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
17
10
4-6
0-1
2-2
1
2
3
1
0
0
2
1
12
10
4-6
0-1
2-2
2
1
3
1
1
0
0
1
31
7
3-5
1-2
0-0
0
3
3
2
1
1
3
1
17
5
2-3
1-2
0-0
0
6
6
4
0
2
1
0
15
4
2-5
0-1
0-0
0
3
3
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
9-17
5-8
3-3
0
6
6
10
2
0
2
1
31
20
7-11
3-5
3-3
1
3
4
0
2
0
2
4
18
12
6-14
0-0
0-2
7
4
11
1
0
0
0
2
26
11
4-14
1-6
2-2
0
5
5
10
4
0
0
0
8
8
3-4
1-2
1-2
1
0
1
1
2
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-9
3-3
0-1
0
3
3
1
1
0
2
3
31
13
6-14
0-4
1-2
3
6
9
1
1
0
1
1
24
9
3-6
0-1
3-4
3
3
6
1
1
1
0
2
6
6
2-3
2-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
6
2-3
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
4
5
2-2
0-0
1-1
1
0
1
0
0
0
1
0
4
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0