Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
35
25
38
29
127

Minnesota Timberwolves
42
37
19
15
113
77
62
57
44
240
Chi tiết
1Q(35 - 42)
2Q(60 - 79)
3Q(98 - 98)
4Q(127 - 113)
47'30''
127 - 113
Josh Minott
+2
46'56''
127 - 111
Luka Garza
+2
46'49''
127 - 109
De'Andre Hunter
+2
46'21''
125 - 109
Karl-Anthony Towns
+3
46'13''
125 - 106
Jalen Johnson
+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.02
- 4
2.05
Rise
1.49%
Tỷ lệ cược nhà
2.02
2.05
10 trận gần đây nhất
5W 5L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 21 | Atlanta Hawks | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(48/86)
Field Goals %
49%(44/90)
61%(34/56)
2-Point Field Goals %
49%(28/57)
47%(14/30)
3-Point Field Goals %
48%(16/33)
94%(17/18)
Free Throws %
60%(9/15)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
38
32
Defensive Rebounds
28
4
Offensive Rebounds
10
Khác
28
Assist
24
7
Blocked
5
6
Steals
5
9
Turnovers
10
5
Timeouts
6
19
Biggest Lead
21
12
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
41
17-24
3-5
4-4
0
7
7
5
2
0
3
1
35
24
9-22
1-7
5-5
0
1
1
8
1
0
1
1
30
16
6-10
3-5
1-2
0
4
4
2
1
0
0
0
33
12
5-7
1-2
1-1
1
4
5
3
1
1
2
3
22
2
0-3
0-0
2-2
1
4
5
1
0
5
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-5
3-3
0-0
0
6
6
1
0
1
1
2
24
10
3-3
0-0
4-4
2
5
7
3
0
0
0
1
20
8
3-10
2-7
0-0
0
1
1
4
1
0
1
1
6
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
31
13-21
5-8
0-1
0
5
5
7
1
0
5
4
36
16
7-17
1-3
1-1
2
8
10
3
1
0
0
2
30
14
3-7
0-0
8-11
6
7
13
1
1
2
0
2
23
12
5-6
2-2
0-0
0
3
3
2
0
1
0
2
28
6
2-9
2-6
0-0
1
1
2
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-12
3-7
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
16
10
4-8
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
24
4
2-5
0-2
0-0
1
1
2
5
2
1
2
1
13
3
1-3
1-3
0-2
0
0
0
2
0
0
1
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.0127
Scored Points Average
113101.0
83.8113
Points Allowed Average
127106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/10/23
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves127
113
13/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks109
106
24/12/24
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves117
104
28/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks100
92
31/12/25
FT
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves126
102
10/02/26
FT
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks138
116
11/03/27 02:30
Minnesota Timberwolves
Atlanta Hawks29/03/27 23:00
Atlanta Hawks
Minnesota Timberwolves
































