Football.com
30/10/2023 23:30
127-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
35
25
38
29
127
Minnesota Timberwolves
42
37
19
15
113
77
62
57
44
240
Thống kê cầu thủ
Dejounte Murray
41
PTS
31
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(35 - 42)
2Q(60 - 79)
3Q(98 - 98)
4Q(127 - 113)

47'30''

127 - 113

Josh Minott

+2

46'56''

127 - 111

Luka Garza

+2

46'49''

127 - 109

De'Andre Hunter

+2

46'21''

125 - 109

Karl-Anthony Towns

+3

46'13''

125 - 106

Jalen Johnson

+2
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.02
  • 4
2.05

Rise

1.49%

Tỷ lệ cược nhà

2.02

2.05

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
21
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(48/86)
Field Goals %
49%(44/90)
61%(34/56)
2-Point Field Goals %
49%(28/57)
47%(14/30)
3-Point Field Goals %
48%(16/33)
94%(17/18)
Free Throws %
60%(9/15)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
38
32
Defensive Rebounds
28
4
Offensive Rebounds
10
Khác
28
Assist
24
7
Blocked
5
6
Steals
5
9
Turnovers
10
5
Timeouts
6
19
Biggest Lead
21
12
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
41
17-24
3-5
4-4
0
7
7
5
2
0
3
1
35
24
9-22
1-7
5-5
0
1
1
8
1
0
1
1
30
16
6-10
3-5
1-2
0
4
4
2
1
0
0
0
33
12
5-7
1-2
1-1
1
4
5
3
1
1
2
3
22
2
0-3
0-0
2-2
1
4
5
1
0
5
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
4-5
3-3
0-0
0
6
6
1
0
1
1
2
24
10
3-3
0-0
4-4
2
5
7
3
0
0
0
1
20
8
3-10
2-7
0-0
0
1
1
4
1
0
1
1
6
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
31
13-21
5-8
0-1
0
5
5
7
1
0
5
4
36
16
7-17
1-3
1-1
2
8
10
3
1
0
0
2
30
14
3-7
0-0
8-11
6
7
13
1
1
2
0
2
23
12
5-6
2-2
0-0
0
3
3
2
0
1
0
2
28
6
2-9
2-6
0-0
1
1
2
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-12
3-7
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
16
10
4-8
2-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
1
24
4
2-5
0-2
0-0
1
1
2
5
2
1
2
1
13
3
1-3
1-3
0-2
0
0
0
2
0
0
1
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0