Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lebanon
27
22
28
26
103

India
20
16
21
17
74
47
38
49
43
177
Chi tiết
1Q(27 - 20)
2Q(49 - 36)
3Q(77 - 57)
4Q(103 - 74)
39'53''
103 - 74
+1
39'53''
103 - 73
+1
39'47''
103 - 72
+2
39'04''
103 - 70
+2
38'42''
103 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.00
10 trận gần đây nhất
0W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | New Zealand | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Lebanon | 10 | 7-3 | .700 |
| 3 | Philippines | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Jordan | 10 | 6-4 | .600 |
| 5 | Saudi Arabia | 10 | 3-7 | .300 |
| 6 | India | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.0103
Scored Points Average
7462.8
74.674
Points Allowed Average
10388.4






