Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bahrain
10
23
24
17
74

Japan
24
26
13
24
87
34
49
37
41
161
Chi tiết
1Q(10 - 24)
2Q(33 - 50)
3Q(57 - 63)
4Q(74 - 87)
39'55''
74 - 87
+3
39'10''
71 - 87
+2
39'02''
71 - 85
+2
37'56''
69 - 85
+3
37'15''
69 - 82
+3
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 12 | 11-1 | .917 |
| 2 | China | 12 | 10-2 | .833 |
| 3 | Japan | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Iran | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Kazakhstan | 12 | 5-7 | .417 |
| 6 | Bahrain | 12 | 2-10 | .167 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.674
Scored Points Average
8781.6
86.687
Points Allowed Average
7480.4





