Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Liege Basket
24
11
21
25
81

Okapi Aalst
16
23
13
10
62
40
34
34
35
143
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.27
- 4
1.31
Rise
3.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.27
1.31
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Liege Basket | 20 | 12-8 | .600 |
| 11 | Okapi Aalst | 20 | 3-17 | .150 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmCountry Hall Ethias Liege (Angleur, Belgium)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Oostende | 20 | 18-2 | .900 | - | W10 |
| 2 | Antwerp Giants | 20 | 16-4 | .800 | - | W2 |
| 3 | Limburg United | 20 | 14-6 | .700 | - | L1 |
| 4 | Liege Basket | 20 | 12-8 | .600 | - | W1 |
| 5 | Spirou Charleroi | 20 | 11-9 | .550 | - | W4 |
| 6 | Brussels Basketball | 20 | 10-10 | .500 | - | W1 |
| 7 | Kangoeroes Basket Mechelen | 20 | 8-12 | .400 | - | L5 |
| 8 | Kortrijk Spurs | 20 | 8-12 | .400 | - | L6 |
| 9 | Leuven Bears | 20 | 5-15 | .250 | - | W1 |
| 10 | Union Mons-Hainaut | 20 | 5-15 | .250 | - | L3 |
| 11 | Okapi Aalst | 20 | 3-17 | .150 | - | L2 |
Main round
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
75.281
Scored Points Average
6287.4
79.062
Points Allowed Average
8187.6











