Football.com
09/11/2024 17:00
69-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
18
16
12
23
69
Cholet Basket
20
16
26
13
75
38
32
38
36
144
Thống kê cầu thủ
Nicolas Lang
13
PTS
15
Cleveland Melvin
Chi tiết
1Q(18 - 20)
2Q(34 - 36)
3Q(46 - 62)
4Q(69 - 75)

39'58''

69 - 75

+2

39'45''

69 - 73

+1

39'45''

68 - 73

+1

39'32''

67 - 73

+2

38'40''

65 - 73

+2
Tỷ lệ cược
1
1.98
2
1.77
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.98
  • 4
2.39

Rise

20.71%

Tỷ lệ cược nhà

1.98

2.39

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Cholet BasketCholet Basket
3021-9.700
14
Limoges CSPLimoges CSP
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(22/60)
Field Goals %
48%(30/63)
44%(15/34)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
27%(7/26)
3-Point Field Goals %
33%(7/21)
75%(18/24)
Free Throws %
62%(8/13)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
37
27
Defensive Rebounds
30
8
Offensive Rebounds
7
Khác
20
Assist
25
0
Blocked
2
7
Steals
7
17
Turnovers
19
4
Timeouts
2
3
Biggest Lead
16
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
4-6
0-1
5-6
1
3
4
1
1
0
3
2
33
13
4-12
3-8
2-2
0
3
3
5
0
0
1
3
27
11
5-13
1-4
0-0
1
7
8
3
0
0
1
3
19
7
3-5
0-0
1-2
0
3
3
5
2
0
1
3
18
5
1-5
0-0
3-4
1
0
1
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
10
2-8
2-7
4-6
1
2
3
3
1
0
1
2
13
7
2-5
1-3
2-2
2
5
7
1
1
0
4
2
14
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
2
1
0
3
1
7
1
0-3
0-3
1-2
0
0
0
0
0
0
1
3
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
6-10
3-7
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
21
12
6-8
0-0
0-0
2
3
5
3
1
0
1
1
23
8
4-7
0-2
0-0
0
7
7
1
0
0
1
4
22
2
0-3
0-1
2-4
1
3
4
2
0
1
6
2
21
2
1-9
0-3
0-0
0
2
2
5
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-6
1-2
4-5
0
1
1
6
2
0
2
2
19
9
4-6
0-0
1-2
1
6
7
2
1
0
1
3
13
7
3-4
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
2
4
9
5
2-4
1-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
1
11
3
1-3
1-2
0-0
0
3
3
3
0
0
3
1
15
1
0-3
0-2
1-2
0
0
0
0
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
83.269
Scored Points Average
7588.6
91.475
Points Allowed Average
6982.8