Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Limoges CSP
19
16
20
19
74

Elan Chalon
17
14
20
17
68
36
30
40
36
142
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(35 - 31)
3Q(55 - 51)
4Q(74 - 68)
39'59''
74 - 68
+3
39'50''
74 - 65
+1
39'46''
73 - 65
+1
39'27''
72 - 65
+1
39'27''
71 - 65
+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.43
- 4
1.47
Rise
2.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.43
1.47
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(28/65)
Field Goals %
43%(23/53)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
44%(14/32)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
82%(9/11)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
5
Khác
22
Assist
19
2
Blocked
2
6
Steals
5
8
Turnovers
16
2
Timeouts
5
9
Biggest Lead
5
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
8-14
4-8
3-4
0
2
2
4
0
1
1
2
24
18
8-12
1-2
1-1
1
3
4
3
2
0
1
2
23
6
2-7
2-5
0-0
0
4
4
7
1
1
2
3
27
5
2-5
0-0
1-2
2
4
6
0
1
0
2
1
18
5
1-4
1-2
2-2
0
3
3
3
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
3-6
1-3
2-2
2
2
4
0
1
0
0
2
16
8
4-9
0-2
0-0
1
3
4
1
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
12
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
0
0-5
0-4
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
5-10
2-4
5-5
0
1
1
3
1
0
1
5
31
10
4-11
2-5
0-0
0
3
3
4
2
1
4
1
22
9
4-7
0-1
1-2
3
6
9
2
1
0
0
0
28
9
3-7
3-5
0-0
0
5
5
4
0
0
2
4
34
4
1-4
0-1
2-2
0
3
3
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
7
2-5
0-0
3-4
0
4
4
0
0
1
4
1
16
7
2-4
1-2
2-4
0
2
2
2
1
0
1
2
12
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.274
Scored Points Average
6892.2
85.268
Points Allowed Average
7485.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































