Football.com
01/11/2024 19:00
74-68
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
19
16
20
19
74
Elan Chalon
17
14
20
17
68
36
30
40
36
142
Thống kê cầu thủ
Nicolas Lang
23
PTS
17
Jamel Morris
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(35 - 31)
3Q(55 - 51)
4Q(74 - 68)

39'59''

74 - 68

+3

39'50''

74 - 65

+1

39'46''

73 - 65

+1

39'27''

72 - 65

+1

39'27''

71 - 65

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.47

Rise

2.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.47

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
14
Limoges CSPLimoges CSP
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(28/65)
Field Goals %
43%(23/53)
50%(19/38)
2-Point Field Goals %
44%(14/32)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
82%(9/11)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
5
Khác
22
Assist
19
2
Blocked
2
6
Steals
5
8
Turnovers
16
2
Timeouts
5
9
Biggest Lead
5
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
8-14
4-8
3-4
0
2
2
4
0
1
1
2
24
18
8-12
1-2
1-1
1
3
4
3
2
0
1
2
23
6
2-7
2-5
0-0
0
4
4
7
1
1
2
3
27
5
2-5
0-0
1-2
2
4
6
0
1
0
2
1
18
5
1-4
1-2
2-2
0
3
3
3
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
3-6
1-3
2-2
2
2
4
0
1
0
0
2
16
8
4-9
0-2
0-0
1
3
4
1
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
12
0
0-3
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
30
0
0-5
0-4
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
5-10
2-4
5-5
0
1
1
3
1
0
1
5
31
10
4-11
2-5
0-0
0
3
3
4
2
1
4
1
22
9
4-7
0-1
1-2
3
6
9
2
1
0
0
0
28
9
3-7
3-5
0-0
0
5
5
4
0
0
2
4
34
4
1-4
0-1
2-2
0
3
3
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
7
2-5
0-0
3-4
0
4
4
0
0
1
4
1
16
7
2-4
1-2
2-4
0
2
2
2
1
0
1
2
12
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
8
2
1-2
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.274
Scored Points Average
6892.2
85.268
Points Allowed Average
7485.6