Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Limoges CSP
23
11
21
15
70

Cholet Basket
14
18
22
24
78
37
29
43
39
148
Chi tiết
1Q(23 - 14)
2Q(34 - 32)
3Q(55 - 54)
4Q(70 - 78)
39'57''
70 - 78
+1
39'57''
70 - 77
+1
38'55''
70 - 76
+3
38'11''
70 - 73
+3
37'54''
67 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
2.22
2
1.61
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.22
- 4
2.20
Drop
0.90%
Tỷ lệ cược nhà
2.22
2.20
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(23/58)
Field Goals %
36%(22/61)
51%(19/37)
2-Point Field Goals %
38%(12/32)
19%(4/21)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
74%(20/27)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
35
31
Defensive Rebounds
26
8
Offensive Rebounds
9
Khác
24
Assist
16
5
Blocked
2
4
Steals
3
10
Turnovers
9
4
Timeouts
2
11
Biggest Lead
8
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
9-14
0-0
3-4
2
7
9
4
0
3
2
2
24
11
2-6
1-3
6-6
1
3
4
4
2
0
1
5
26
10
4-7
2-5
0-0
1
2
3
6
0
0
0
4
24
9
3-5
1-3
2-3
0
2
2
1
0
0
1
3
22
6
2-8
0-4
2-4
0
2
2
4
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
5
2-4
0-0
1-2
2
3
5
0
0
0
0
1
11
3
1-4
0-1
1-2
0
1
1
0
1
1
0
0
17
3
0-0
0-0
3-4
1
0
1
4
0
1
1
2
16
2
0-6
0-4
2-2
0
3
3
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-1
0-0
1
5
6
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
5-9
2-4
6-6
0
5
5
2
0
0
1
2
21
8
2-9
1-5
3-3
0
3
3
3
1
0
2
1
17
3
1-3
0-0
1-2
0
1
1
1
0
1
0
4
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
1
2
20
0
0-3
0-2
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
12
4-9
2-3
2-2
3
3
6
2
0
0
0
1
19
12
3-7
2-3
4-4
0
2
2
3
1
0
1
2
17
9
3-6
2-4
1-3
0
1
1
0
0
0
0
2
19
8
2-9
1-5
3-3
0
2
2
3
0
1
2
3
18
6
1-2
0-0
4-5
1
3
4
0
0
0
0
2
7
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
80.070
Scored Points Average
7887.8
84.278
Points Allowed Average
7081.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























