Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
31
19
13
23
86

Spain
13
22
22
13
70
44
41
35
36
156
Chi tiết
1Q(31 - 13)
2Q(50 - 35)
3Q(63 - 57)
4Q(86 - 70)
39'48''
86 - 70
+2
39'24''
84 - 70
+2
38'59''
84 - 68
+2
38'32''
82 - 68
+2
38'14''
82 - 66
+3
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.38
Drop
2.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.38
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.286
Scored Points Average
7094.2
83.070
Points Allowed Average
8687.8


