Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
19
11
11
20
61

Great Britain
12
11
25
14
62
31
22
36
34
123
Chi tiết
1Q(19 - 12)
2Q(30 - 23)
3Q(41 - 48)
4Q(61 - 62)
-
61 - 62
+
-
54 - 61
+
-
54 - 59
+
-
54 - 58
+
-
52 - 55
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Great Britain | 3 | 2-1 | .667 |
| 2 | Lithuania | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Netherlands | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Denmark | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
60.661
Scored Points Average
6267.8
62.062
Points Allowed Average
6170.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



