Football.com
04/08/2024 13:00
44-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Netherlands
11
14
7
12
44
Lithuania
20
17
25
13
75
31
31
32
25
119
Chi tiết
1Q(11 - 20)
2Q(25 - 37)
3Q(32 - 62)
4Q(44 - 75)

-

44 - 75

+

-

41 - 75

+

-

36 - 71

+

-

36 - 70

+

-

34 - 68

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
59.844
Scored Points Average
7560.6
66.675
Points Allowed Average
4462.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women