Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
11
14
7
12
44

Lithuania
20
17
25
13
75
31
31
32
25
119
Chi tiết
1Q(11 - 20)
2Q(25 - 37)
3Q(32 - 62)
4Q(44 - 75)
-
44 - 75
+
-
41 - 75
+
-
36 - 71
+
-
36 - 70
+
-
34 - 68
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Great Britain | 3 | 2-1 | .667 |
| 2 | Lithuania | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | Netherlands | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Denmark | 3 | 1-2 | .333 |
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
59.844
Scored Points Average
7560.6
66.675
Points Allowed Average
4462.0



