Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
20
12
23
18
73

Great Britain
7
21
27
7
62
27
33
50
25
135
Chi tiết
1Q(20 - 7)
2Q(32 - 28)
3Q(55 - 55)
4Q(73 - 62)
-
73 - 62
+
-
73 - 60
+
-
71 - 60
+
-
69 - 58
+
-
67 - 58
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
60.673
Scored Points Average
6267.8
62.062
Points Allowed Average
7370.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

