Football.com
22/02/2024 17:30
83-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Lithuania
16
19
27
21
83
Poland
19
11
19
15
64
35
30
46
36
147
Chi tiết
1Q(16 - 19)
2Q(35 - 30)
3Q(62 - 49)
4Q(83 - 64)

39'49''

83 - 64

+1

39'49''

83 - 63

+1

39'14''

83 - 62

+3

38'52''

83 - 59

+2

38'28''

81 - 59

+2
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.32

Drop

1.49%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.32

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified

In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:

1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
84.483
Scored Points Average
6486.6
89.864
Points Allowed Average
8384.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket, Qualification