Football.com
23/02/2024 17:30
75-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denmark
12
16
22
25
75
Georgia
23
14
16
16
69
35
30
38
41
144
Chi tiết
1Q(12 - 23)
2Q(28 - 37)
3Q(50 - 53)
4Q(75 - 69)

39'52''

75 - 69

+1

39'50''

75 - 68

+3

38'46''

72 - 68

+1

38'46''

71 - 68

+1

38'29''

70 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.75
  • 4
3.00

Rise

9.09%

Tỷ lệ cược nhà

2.75

3.00

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified

In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:

1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
71.875
Scored Points Average
6993.4
95.069
Points Allowed Average
7587.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket, Qualification

International - World Cup Qualification, Europe