Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

DR Congo
19
17
15
25
76

Mali
26
22
31
22
101
45
39
46
47
177
Chi tiết
1Q(19 - 26)
2Q(36 - 48)
3Q(51 - 79)
4Q(76 - 101)
38'00''
70 - 97
+1
38'00''
69 - 97
+1
37'24''
68 - 97
+2
37'09''
68 - 95
+2
36'56''
68 - 93
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Ivory Coast | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Angola | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Mali | 9 | 6-3 | .667 |
| 5 | Egypt | 9 | 4-5 | .444 |
| 6 | DR Congo | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.076
Scored Points Average
10181.0
91.8101
Points Allowed Average
7680.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





