Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
24
9
24
21
78

Boston Celtics
18
33
24
20
95
42
42
48
41
173
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 6 | Boston Celtics | 82 | 51-31 | .622 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
114.478
Scored Points Average
95107.4
106.895
Points Allowed Average
78100.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

