Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
39
36
75
Indiana Hoosiers
37
41
78
76
77
153
Thống kê cầu thủ
Olivier Nkamhoua
18
PTS
15
Malik Reneau
Chi tiết
HT(39 - 37)
FT(75 - 78)

39'58''

75 - 78

+1

39'57''

75 - 77

+1

39'58''

74 - 77

+1

39'58''

74 - 76

+1

39'27''

74 - 75

+1
Tỷ lệ cược
1
8.00
2
1.06
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
8.00
  • 4
1.33

Drop

83.38%

Tỷ lệ cược nhà

8.00

1.33

10 trận gần đây nhất

0W 10L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(26/55)
Field Goals %
52%(30/58)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
55%(27/49)
24%(4/17)
3-Point Field Goals %
33%(3/9)
79%(19/24)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
28
21
Defensive Rebounds
20
5
Offensive Rebounds
8
Khác
8
Assist
7
2
Blocked
4
4
Steals
8
14
Turnovers
13
4
Timeouts
3
6
Biggest Lead
7
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
8-16
0-1
2-2
1
4
5
2
0
1
2
5
22
17
6-7
1-2
4-5
2
4
6
1
0
0
2
3
38
13
3-14
0-4
7-10
0
3
3
2
2
0
1
1
33
10
4-8
2-5
0-0
1
1
2
0
1
0
0
3
18
5
2-2
0-0
1-2
1
2
3
0
1
1
4
2
19
5
2-3
0-1
1-1
0
5
5
0
0
0
3
1
27
4
0-4
0-3
4-4
0
1
1
3
0
0
0
4
8
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-11
0-0
3-4
2
4
6
0
0
2
4
2
24
13
6-10
0-1
1-2
0
8
8
1
1
1
2
2
24
11
4-6
1-2
2-2
2
2
4
0
0
0
2
0
31
9
3-12
0-3
3-6
0
0
0
2
1
0
0
4
14
8
4-4
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
1
2
20
8
2-6
2-3
2-2
0
2
2
0
4
1
2
1
13
6
3-5
0-0
0-0
2
0
2
1
1
0
1
4
9
6
2-3
0-0
2-3
0
1
1
0
0
0
0
0
32
2
0-1
0-0
2-2
1
1
2
2
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.875
Scored Points Average
7869.6
74.278
Points Allowed Average
7572.2