Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
41
28
69
Indiana Hoosiers
28
46
74
69
74
143
Thống kê cầu thủ
Devante Jones
18
PTS
24
Trayce Jackson-Davis
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.82
  • 4
1.62

Drop

10.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.82

1.62

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(22/58)
Field Goals %
46%(26/56)
42%(16/38)
2-Point Field Goals %
44%(18/41)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
53%(8/15)
90%(19/21)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
28
22
Defensive Rebounds
24
6
Offensive Rebounds
4
Khác
13
Assist
18
4
Blocked
8
7
Steals
5
11
Turnovers
11
2
Timeouts
2
15
Biggest Lead
3
13
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
5-10
0-2
8-9
2
2
4
3
2
0
3
0
38
17
4-13
2-5
7-8
0
2
2
3
4
0
3
3
33
15
7-12
1-3
0-0
1
4
5
2
0
1
0
4
32
9
3-10
3-8
0-0
1
3
4
3
0
0
1
3
14
4
1-4
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
33
4
1-6
0-0
2-2
2
10
12
1
1
2
3
2
7
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
10-17
0-0
4-6
1
7
8
1
1
4
2
2
27
17
5-10
3-4
4-4
2
6
8
7
1
0
3
3
34
9
3-6
2-4
1-2
0
3
3
0
0
1
1
2
19
5
1-3
1-2
2-2
0
2
2
1
0
2
0
1
13
5
1-3
1-2
2-2
0
1
1
0
0
0
0
2
21
5
2-5
0-0
1-2
0
4
4
1
0
1
3
2
18
5
2-6
1-3
0-1
1
0
1
2
0
0
0
4
28
4
2-6
0-0
0-0
0
1
1
5
3
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.869
Scored Points Average
7469.6
74.274
Points Allowed Average
6972.2