Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Indiana Hoosiers
27
40
67
Michigan Wolverines
43
27
70
70
67
137
Thống kê cầu thủ
Malik Reneau
16
PTS
20
Danny Wolf
Chi tiết
HT(27 - 43)
FT(67 - 70)

39'59''

67 - 70

+3

39'59''

64 - 70

+1

39'59''

64 - 69

+1

39'51''

64 - 68

+1

39'51''

64 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
2.20
2
1.62
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.20
  • 4
2.37

Rise

7.73%

Tỷ lệ cược nhà

2.20

2.37

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Simon Skjodt Assembly Hall (Bloomington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(25/60)
Field Goals %
44%(24/54)
46%(19/41)
2-Point Field Goals %
58%(19/33)
32%(6/19)
3-Point Field Goals %
24%(5/21)
73%(11/15)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
33
22
Defensive Rebounds
27
6
Offensive Rebounds
6
Khác
14
Assist
8
1
Blocked
2
3
Steals
4
7
Turnovers
11
5
Timeouts
5
0
Biggest Lead
18
16
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-14
0-2
2-3
1
2
3
5
0
0
2
3
33
15
5-11
1-4
4-4
2
9
11
2
0
0
0
2
33
12
4-5
3-3
1-2
1
2
3
1
2
0
0
2
35
9
3-11
1-6
2-4
1
1
2
1
0
0
2
3
19
6
3-7
0-0
0-0
1
3
4
2
0
1
1
1
28
5
1-3
1-3
2-2
0
3
3
1
1
0
1
3
10
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
12
2
1-6
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
7-13
1-3
5-5
0
9
9
5
0
1
2
2
33
18
7-15
2-7
2-3
0
4
4
3
2
0
3
2
28
18
5-8
0-0
8-9
2
6
8
0
0
1
3
2
11
4
1-2
0-1
2-2
1
0
1
0
0
0
1
2
24
3
1-5
1-4
0-0
1
3
4
0
0
0
1
3
32
3
1-3
1-2
0-0
1
3
4
0
1
0
1
2
25
2
1-5
0-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
1
6
2
1-2
0-1
0-1
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.667
Scored Points Average
7085.8
72.270
Points Allowed Average
6774.2