Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
35
40
75
Purdue Boilermakers
37
36
73
72
76
148
Thống kê cầu thủ
Danny Wolf
15
PTS
24
Braden Smith
Chi tiết
HT(35 - 37)
FT(75 - 73)

39'55''

75 - 73

+3

39'46''

75 - 70

+1

39'46''

74 - 70

+1

39'40''

73 - 70

+3

39'22''

73 - 67

+2
Tỷ lệ cược
1
1.81
2
1.93
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.81
  • 4
1.59

Drop

12.15%

Tỷ lệ cược nhà

1.81

1.59

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crisler Center (Ann Arbor, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(25/56)
Field Goals %
43%(30/69)
55%(18/33)
2-Point Field Goals %
47%(23/49)
30%(7/23)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
69%(18/26)
Free Throws %
75%(6/8)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
30
21
Defensive Rebounds
21
12
Offensive Rebounds
9
Khác
7
Assist
9
5
Blocked
1
5
Steals
7
11
Turnovers
11
2
Timeouts
4
6
Biggest Lead
11
13
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
15
5-11
1-2
4-7
2
7
9
2
0
2
3
3
28
14
5-10
0-1
4-6
4
3
7
2
0
0
3
2
28
12
4-8
2-3
2-2
0
3
3
1
1
1
1
1
28
12
3-7
0-1
6-9
1
4
5
0
3
1
2
2
25
9
3-7
3-7
0-0
0
1
1
0
1
0
2
2
28
6
3-6
0-3
0-0
2
1
3
2
0
0
0
2
15
5
2-5
1-4
0-0
3
1
4
0
0
1
0
1
8
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
24
10-21
4-9
0-0
0
6
6
7
0
0
0
1
30
22
11-19
0-0
0-0
3
4
7
2
1
1
5
5
36
15
5-11
2-6
3-3
0
1
1
0
1
0
1
2
27
7
2-6
1-3
2-2
0
2
2
0
1
0
1
4
26
5
2-7
0-0
1-2
5
2
7
0
2
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
4
5
0
0
0
2
2
8
0
0-1
0-0
0-1
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0