Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Michigan Wolverines
40
46
86
Purdue Boilermakers
36
32
68
76
78
154
Thống kê cầu thủ
Danny Wolf
18
PTS
24
Trey Kaufman-Renn
Tỷ lệ cược
1
2.17
2
1.64
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.17
  • 4
2.19

Rise

0.92%

Tỷ lệ cược nhà

2.17

2.19

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gainbridge Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(30/58)
Field Goals %
34%(22/65)
69%(22/32)
2-Point Field Goals %
35%(15/43)
31%(8/26)
3-Point Field Goals %
32%(7/22)
82%(18/22)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
31
31
Defensive Rebounds
17
9
Offensive Rebounds
14
Khác
25
Assist
11
3
Blocked
1
3
Steals
3
6
Turnovers
5
4
Timeouts
5
18
Biggest Lead
6
20
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
7-10
2-4
2-3
1
10
11
6
0
1
2
0
25
15
5-11
0-1
5-7
2
6
8
1
0
2
0
3
35
13
5-11
3-8
0-0
1
3
4
5
2
0
1
4
19
11
3-5
0-1
5-6
1
3
4
2
1
0
0
2
18
8
2-2
2-2
2-2
1
3
4
1
0
0
0
4
19
8
3-5
0-2
2-2
2
2
4
0
0
0
1
3
24
7
3-6
1-4
0-0
1
1
2
5
0
0
1
2
22
6
2-8
0-4
2-2
0
3
3
5
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
9-24
0-0
6-10
4
5
9
1
0
0
3
4
39
12
5-18
2-10
0-0
2
2
4
6
0
1
1
4
21
11
3-5
1-3
4-4
2
2
4
0
3
0
0
0
19
9
3-5
3-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
4
27
5
0-6
0-3
5-6
0
2
2
3
0
0
1
0
21
4
1-2
0-0
2-2
5
2
7
0
0
0
0
1
15
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-3
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2