Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Purdue Boilermakers
51
40
91
Michigan Wolverines
26
38
64
77
78
155
Thống kê cầu thủ
Braden Smith
24
PTS
14
Vladislav Goldin
Chi tiết
HT(51 - 26)
FT(91 - 64)

39'50''

91 - 64

+1

39'50''

90 - 64

+1

39'32''

89 - 64

+1

38'40''

89 - 63

+3

37'18''

89 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.32
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.48

Drop

5.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.48

10 trận gần đây nhất

6W 4L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mackey Arena (West Lafayette, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(34/62)
Field Goals %
37%(20/54)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
56%(14/25)
38%(9/24)
3-Point Field Goals %
21%(6/29)
67%(14/21)
Free Throws %
86%(18/21)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
32
20
Defensive Rebounds
20
8
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
16
1
Blocked
1
14
Steals
4
6
Turnovers
22
2
Timeouts
6
30
Biggest Lead
0
16
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
24
10-17
0-4
4-4
1
6
7
10
4
0
1
2
28
18
6-13
5-10
1-2
0
3
3
1
0
0
1
0
24
15
7-12
0-0
1-3
2
1
3
3
2
0
2
3
20
11
3-4
1-2
4-4
1
2
3
0
3
0
0
3
24
6
2-2
0-0
2-4
2
1
3
2
2
0
0
4
14
6
2-3
2-2
0-2
1
2
3
0
1
1
0
1
16
5
2-6
1-4
0-0
0
2
2
0
1
0
1
2
16
4
1-3
0-1
2-2
0
3
3
0
1
0
0
0
15
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Michigan Wolverines
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
5-10
0-2
4-4
3
3
6
2
1
0
4
2
24
11
3-10
0-4
5-6
0
5
5
2
0
0
0
0
21
11
3-5
1-2
4-4
1
1
2
4
0
0
2
1
27
11
3-6
3-5
2-2
2
2
4
1
0
0
6
0
9
6
2-5
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
25
4
1-7
0-5
2-2
1
1
2
3
1
1
4
2
16
4
2-5
0-3
0-1
1
0
1
0
0
0
0
1
15
2
1-3
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
2
4
20
1
0-1
0-1
1-2
4
4
8
1
2
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0