Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
25
36
27
25
113

Denver Nuggets
11
28
29
28
96
36
64
56
53
209
Chi tiết
1Q(25 - 11)
2Q(61 - 39)
3Q(88 - 68)
4Q(113 - 96)
47'09''
113 - 96
Donte DiVincenzo
+2
46'58''
111 - 96
Donte DiVincenzo
+3
46'47''
108 - 96
Tyus Jones
+2
46'39''
108 - 94
Julius Randle
+1
46'18''
107 - 94
Zeke Nnaji
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
1.82
Drop
4.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.82
10 trận gần đây nhất
3W 7L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Denver Nuggets | 82 | 54-28 | .659 |
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/93)
Field Goals %
34%(28/82)
59%(35/59)
2-Point Field Goals %
40%(20/50)
26%(9/34)
3-Point Field Goals %
25%(8/32)
76%(16/21)
Free Throws %
80%(32/40)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
40
41
Defensive Rebounds
34
12
Offensive Rebounds
6
Khác
31
Assist
12
5
Blocked
2
6
Steals
5
10
Turnovers
10
4
Timeouts
6
27
Biggest Lead
0
27
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
20
9-13
1-3
1-1
4
6
10
3
1
1
0
2
23
17
6-15
2-8
3-3
0
5
5
3
0
0
2
5
32
15
6-13
3-8
0-0
0
4
4
7
4
0
1
4
32
15
6-15
0-3
3-6
1
5
6
4
0
1
1
3
36
10
3-7
0-0
4-5
3
9
12
3
0
3
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
10-15
0-3
5-6
1
2
3
9
0
0
2
2
15
6
2-5
2-4
0-0
0
4
4
0
0
0
2
2
17
5
2-7
1-4
0-0
1
5
6
2
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-1
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
7-26
2-10
11-11
2
13
15
3
2
0
4
3
34
16
5-17
0-5
6-7
0
3
3
4
0
0
1
0
23
6
2-6
0-3
2-2
0
2
2
1
1
0
0
3
28
6
2-3
2-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
4
23
2
0-4
0-1
2-4
1
1
2
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
3-8
2-6
3-4
1
4
5
0
0
0
1
1
16
10
2-2
1-1
5-6
1
2
3
1
1
0
0
3
23
9
4-7
0-0
1-2
0
4
4
2
1
0
1
2
14
6
2-7
1-3
1-2
1
2
3
0
0
0
2
1
4
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0113
Scored Points Average
9698.0
106.096
Points Allowed Average
11395.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets114
127
16/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
123
26/12/25
AET
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves142
138
01/03/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves108
117
18/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves116
105
21/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves114
119
24/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets113
96
26/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
96
28/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves125
113
01/05/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets110
98
02/05/26 23:00
Denver Nuggets
Minnesota TimberwolvesĐã hủy
































