Football.com
05/10/2025 01:00
116-126
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denver Nuggets
28
35
17
36
116
Minnesota Timberwolves
40
32
24
30
126
68
67
41
66
242
Thống kê cầu thủ
Nikola Jokic
14
PTS
18
Bones Hyland
Chi tiết
1Q(28 - 40)
2Q(63 - 72)
3Q(80 - 96)
4Q(116 - 126)

47'45''

116 - 126

Moses Brown

+2

47'11''

114 - 126

Enrique Freeman

+1

47'11''

114 - 125

Enrique Freeman

+3

47'00''

114 - 122

Moses Brown

+2

46'47''

112 - 122

Johnny Juzang

+2
Tỷ lệ cược
1
1.69
2
2.09
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.69
  • 4
1.54

Drop

8.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.69

1.54

10 trận gần đây nhất

8W 2L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pechanga Arena (San Diego, CA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(41/75)
Field Goals %
51%(45/88)
64%(30/47)
2-Point Field Goals %
52%(30/58)
39%(11/28)
3-Point Field Goals %
50%(15/30)
82%(23/28)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
41
30
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
13
Khác
27
Assist
32
4
Blocked
3
9
Steals
7
15
Turnovers
11
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
19
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
4-4
1-1
5-6
0
3
3
1
0
0
1
0
18
14
4-5
0-0
6-6
0
5
5
2
1
0
1
0
16
12
3-6
1-3
5-5
0
1
1
5
0
1
2
3
15
7
2-2
1-1
2-4
0
3
3
0
0
0
1
2
14
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
13
5-9
3-4
0-0
1
2
3
4
0
0
1
3
17
10
5-5
0-0
0-0
0
4
4
0
0
0
0
0
15
9
3-5
3-5
0-0
1
2
3
0
1
0
1
0
4
8
4-5
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
0
17
7
3-6
1-1
0-1
0
3
3
0
0
0
1
0
13
6
3-5
0-0
0-0
0
1
1
2
1
1
4
5
8
5
1-2
1-2
2-2
1
0
1
2
0
0
0
0
11
4
2-6
0-2
0-0
2
0
2
1
1
0
0
0
14
3
0-3
0-2
3-4
0
2
2
3
0
0
1
3
15
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
2
2
1
1
2
12
0
0-5
0-4
0-0
0
1
1
4
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
0
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
10
4-6
2-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
12
9
3-4
1-1
2-2
0
2
2
1
0
0
0
1
12
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
6
1
1
0
2
23
7
3-10
1-4
0-0
1
1
2
9
0
0
4
4
12
6
3-4
0-0
0-0
0
3
3
3
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
5-8
3-4
5-6
0
3
3
3
1
0
1
3
19
16
6-13
3-7
1-2
1
5
6
0
1
0
0
1
22
14
6-8
0-0
2-3
3
1
4
0
0
1
0
5
20
11
2-9
0-2
7-8
0
4
4
4
0
0
1
1
8
9
3-3
2-2
1-1
0
2
2
0
0
0
1
1
13
9
3-8
0-0
3-4
5
3
8
0
1
0
1
2
16
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
4
0
0
1
0
20
2
1-4
0-1
0-0
2
0
2
0
1
1
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0