Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
31
29
26
26
112

Denver Nuggets
29
26
32
36
123
60
55
58
62
235
Chi tiết
1Q(31 - 29)
2Q(60 - 55)
3Q(86 - 87)
4Q(112 - 123)
33'50''
77 - 86
Peyton Watson
+2
33'26''
77 - 84
Nikola Jokic
+3
30'39''
71 - 73
Julius Randle
+2
32'19''
77 - 79
Jaylen Clark
+3
31'52''
71 - 76
Tim Hardaway Jr.
+3
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.82
- 4
1.90
Rise
4.40%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.90
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Denver Nuggets | 82 | 54-28 | .659 |
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(41/88)
Field Goals %
47%(39/83)
57%(31/54)
2-Point Field Goals %
46%(25/54)
29%(10/34)
3-Point Field Goals %
48%(14/29)
87%(20/23)
Free Throws %
82%(31/38)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
47
32
Defensive Rebounds
37
8
Offensive Rebounds
10
Khác
23
Assist
29
7
Blocked
6
9
Steals
9
13
Turnovers
12
6
Timeouts
5
7
Biggest Lead
12
27
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
8-23
0-8
10-12
2
6
8
6
3
2
3
2
38
26
9-17
1-5
7-7
1
5
6
8
2
0
2
4
32
15
7-15
1-3
0-0
1
3
4
3
2
2
0
5
34
11
4-11
1-6
2-2
1
4
5
1
0
0
2
3
23
4
2-3
0-0
0-0
2
4
6
0
0
3
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
7-11
4-7
1-2
1
5
6
3
1
0
1
6
24
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
11
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
6
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
27
8-15
3-6
8-8
3
9
12
11
2
1
6
4
35
23
8-15
4-6
3-4
1
9
10
1
2
2
1
5
38
23
9-22
1-6
4-6
0
6
6
12
1
0
3
0
29
23
6-8
5-6
6-6
0
3
3
1
0
1
0
0
34
12
5-11
0-1
2-4
1
2
3
0
2
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
7
1-7
1-2
4-4
2
4
6
1
0
0
0
2
11
6
2-3
0-0
2-4
3
3
6
2
0
1
0
2
17
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
1
2
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0112
Scored Points Average
12398.0
106.0123
Points Allowed Average
11295.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets114
127
16/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
123
26/12/25
AET
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves142
138
01/03/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves108
117
18/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves116
105
21/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves114
119
24/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets113
96
26/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
96
28/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves125
113
01/05/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets110
98
02/05/26 23:00
Denver Nuggets
Minnesota TimberwolvesĐã hủy































