Football.com
02/03/2024 17:30
106-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Mitteldeutscher BC
26
27
30
23
106
Rostock Seawolves
26
23
26
27
102
52
50
56
50
208
Thống kê cầu thủ
Charles Callison
27
PTS
20
Derrick Alston
Chi tiết
1Q(26 - 26)
2Q(53 - 49)
3Q(83 - 75)
4Q(106 - 102)

39'59''

106 - 102

+1

39'59''

105 - 102

+2

39'58''

105 - 100

+1

39'56''

104 - 100

+2

39'47''

104 - 98

+2
Tỷ lệ cược
1
1.76
2
1.99
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.76
  • 4
1.84

Rise

4.55%

Tỷ lệ cược nhà

1.76

1.84

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
3411-23.324
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Stadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(34/69)
Field Goals %
58%(38/66)
59%(22/37)
2-Point Field Goals %
64%(25/39)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
48%(13/27)
81%(26/32)
Free Throws %
72%(13/18)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
27
19
Defensive Rebounds
19
17
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
19
4
Blocked
0
6
Steals
7
8
Turnovers
9
1
Timeouts
5
17
Biggest Lead
4
18
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
9-17
5-8
4-5
0
1
1
5
2
0
2
1
30
20
7-12
3-6
3-4
0
2
2
5
0
0
2
2
17
13
4-7
0-0
5-6
5
2
7
1
0
0
1
4
21
9
3-3
1-1
2-2
4
3
7
0
2
0
0
2
18
2
1-7
0-4
0-0
0
0
0
4
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-5
0-1
3-3
4
4
8
3
0
1
1
2
19
10
3-5
1-2
3-4
1
1
2
1
2
1
1
2
18
9
2-7
2-5
3-4
2
5
7
2
0
0
0
3
14
5
1-6
0-5
3-4
0
1
1
2
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
10-19
2-7
5-6
0
1
1
2
3
0
3
3
27
20
9-9
0-0
2-6
5
4
9
1
0
0
1
4
23
15
4-7
4-6
3-3
0
2
2
4
2
0
1
1
22
9
3-6
1-3
2-2
0
3
3
3
1
0
1
5
27
5
2-7
1-2
0-0
2
1
3
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
5-8
2-4
1-1
0
2
2
4
0
0
0
2
13
6
2-5
2-4
0-0
0
2
2
2
0
0
0
4
12
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
17
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
2
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0