Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
19
18
25
20
82
Mitteldeutscher BC
12
22
18
25
77
31
40
43
45
159
Thống kê cầu thủ
D'Shawn Schwartz
21
PTS
32
Charles Callison
Chi tiết
1Q(19 - 12)
2Q(37 - 34)
3Q(62 - 52)
4Q(82 - 77)

39'41''

82 - 77

+2

39'41''

80 - 77

+1

39'41''

80 - 76

+1

39'07''

80 - 75

+1

39'07''

79 - 75

+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.30

Drop

7.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.30

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
13
Mitteldeutscher BCMitteldeutscher BC
3413-21.382
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(35/72)
Field Goals %
43%(25/58)
58%(28/48)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
29%(7/24)
3-Point Field Goals %
35%(9/26)
83%(5/6)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
36
27
Defensive Rebounds
28
10
Offensive Rebounds
8
Khác
20
Assist
10
3
Blocked
1
3
Steals
4
7
Turnovers
7
3
Timeouts
5
12
Biggest Lead
0
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
8-14
3-8
2-2
1
7
8
2
0
0
1
1
22
13
6-11
1-3
0-0
0
0
0
4
3
0
2
2
25
10
4-6
0-0
2-2
3
2
5
4
0
2
0
2
29
8
4-8
0-2
0-0
0
2
2
5
0
0
1
4
23
6
3-7
0-1
0-0
2
3
5
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
4-9
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
2
10
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
11
5
2-7
0-2
1-2
1
5
6
0
0
1
0
2
8
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-2
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
32
12-23
5-12
3-4
0
2
2
3
0
0
1
2
22
6
2-4
0-0
2-5
0
6
6
2
1
0
3
3
24
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
21
0
0-3
0-1
0-0
1
5
6
1
0
0
3
3
15
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
6-12
2-5
7-7
2
2
4
2
0
0
0
0
19
8
2-9
1-5
3-4
1
0
1
0
1
0
0
4
21
5
2-3
1-2
0-0
2
4
6
0
0
1
0
2
17
5
1-2
0-0
3-4
1
5
6
2
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0