Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
14
25
19
24
82

Niners Chemnitz
20
22
26
29
97
34
47
45
53
179
Chi tiết
1Q(14 - 20)
2Q(39 - 42)
3Q(58 - 68)
4Q(82 - 97)
39'38''
82 - 97
+3
39'06''
79 - 97
+2
37'46''
79 - 95
+2
37'05''
77 - 95
+2
36'55''
77 - 93
+2
Tỷ lệ cược
1
4.80
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.80
- 4
5.20
Rise
8.33%
Tỷ lệ cược nhà
4.80
5.20
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
44%(31/70)
47%(14/30)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
84%(21/25)
Free Throws %
79%(26/33)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
29
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
11
Khác
14
Assist
20
2
Blocked
1
2
Steals
14
23
Turnovers
8
3
Timeouts
1
4
Biggest Lead
18
28
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
4-6
2-3
6-6
0
2
2
1
0
0
4
4
22
12
4-5
2-2
2-2
0
3
3
0
0
0
0
2
23
7
2-7
2-6
1-2
0
3
3
7
1
0
3
3
21
6
2-8
2-6
0-0
1
3
4
2
0
0
2
3
21
3
1-3
0-0
1-1
1
3
4
0
0
2
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
4-9
2-4
4-4
1
5
6
0
0
0
5
1
19
9
4-7
0-1
1-1
1
3
4
3
1
0
3
1
11
9
2-6
1-4
4-4
1
0
1
0
0
0
2
4
17
6
2-5
0-1
2-5
0
3
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
2-6
0-2
10-10
0
1
1
3
0
0
0
3
31
14
3-8
0-3
8-10
2
1
3
2
0
1
2
1
17
10
4-9
1-3
1-2
1
2
3
0
1
0
1
5
22
9
3-9
2-3
1-2
0
3
3
1
2
0
2
3
18
0
0-2
0-1
0-0
1
4
5
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
10-15
3-8
1-1
1
1
2
1
2
0
2
2
24
13
4-11
2-7
3-4
1
7
8
10
5
0
1
0
12
8
3-3
0-0
2-4
1
2
3
1
2
0
0
5
24
5
2-7
1-4
0-0
1
4
5
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.082
Scored Points Average
9780.6
88.897
Points Allowed Average
8283.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















































