Football.com
09/03/2024 17:30
82-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
14
25
19
24
82
Niners Chemnitz
20
22
26
29
97
34
47
45
53
179
Thống kê cầu thủ
Keandre Cook
16
PTS
24
Wesley Van Beck
Chi tiết
1Q(14 - 20)
2Q(39 - 42)
3Q(58 - 68)
4Q(82 - 97)

39'38''

82 - 97

+3

39'06''

79 - 97

+2

37'46''

79 - 95

+2

37'05''

77 - 95

+2

36'55''

77 - 93

+2
Tỷ lệ cược
1
4.80
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.80
  • 4
5.20

Rise

8.33%

Tỷ lệ cược nhà

4.80

5.20

10 trận gần đây nhất

3W 7L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
44%(31/70)
47%(14/30)
2-Point Field Goals %
56%(22/39)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
84%(21/25)
Free Throws %
79%(26/33)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
37
29
Defensive Rebounds
26
7
Offensive Rebounds
11
Khác
14
Assist
20
2
Blocked
1
2
Steals
14
23
Turnovers
8
3
Timeouts
1
4
Biggest Lead
18
28
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
16
4-6
2-3
6-6
0
2
2
1
0
0
4
4
22
12
4-5
2-2
2-2
0
3
3
0
0
0
0
2
23
7
2-7
2-6
1-2
0
3
3
7
1
0
3
3
21
6
2-8
2-6
0-0
1
3
4
2
0
0
2
3
21
3
1-3
0-0
1-1
1
3
4
0
0
2
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
14
4-9
2-4
4-4
1
5
6
0
0
0
5
1
19
9
4-7
0-1
1-1
1
3
4
3
1
0
3
1
11
9
2-6
1-4
4-4
1
0
1
0
0
0
2
4
17
6
2-5
0-1
2-5
0
3
3
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
2-6
0-2
10-10
0
1
1
3
0
0
0
3
31
14
3-8
0-3
8-10
2
1
3
2
0
1
2
1
17
10
4-9
1-3
1-2
1
2
3
0
1
0
1
5
22
9
3-9
2-3
1-2
0
3
3
1
2
0
2
3
18
0
0-2
0-1
0-0
1
4
5
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
24
10-15
3-8
1-1
1
1
2
1
2
0
2
2
24
13
4-11
2-7
3-4
1
7
8
10
5
0
1
0
12
8
3-3
0-0
2-4
1
2
3
1
2
0
0
5
24
5
2-7
1-4
0-0
1
4
5
1
1
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.082
Scored Points Average
9780.6
88.897
Points Allowed Average
8283.8