Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Montenegro
18
22
22
27
89

Ukraine
19
27
26
26
98
37
49
48
53
187
Chi tiết
1Q(18 - 19)
2Q(40 - 46)
3Q(62 - 72)
4Q(89 - 98)
39'53''
89 - 98
+2
39'48''
87 - 98
+1
39'48''
87 - 97
+1
39'41''
87 - 96
+3
39'34''
84 - 96
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
77.089
Scored Points Average
9891.8
81.898
Points Allowed Average
8983.4





