Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Greece
19
24
24
19
22
108

Spain
20
22
16
28
20
106
39
46
40
47
42
214
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(43 - 42)
3Q(67 - 58)
4Q(86 - 86)
OT(108 - 106)
44'52''
108 - 106
+1
44'48''
107 - 106
+1
44'44''
107 - 105
+3
44'35''
107 - 102
+1
44'35''
106 - 102
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.2108
Scored Points Average
10694.2
83.0106
Points Allowed Average
10887.8





