Football.com
31/08/2026 16:00
108-106
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Greece
19
24
24
19
22
108
Spain
20
22
16
28
20
106
39
46
40
47
42
214
Chi tiết
1Q(19 - 20)
2Q(43 - 42)
3Q(67 - 58)
4Q(86 - 86)
OT(108 - 106)

44'52''

108 - 106

+1

44'48''

107 - 106

+1

44'44''

107 - 105

+3

44'35''

107 - 102

+1

44'35''

106 - 102

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Losses
82.2108
Scored Points Average
10694.2
83.0106
Points Allowed Average
10887.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - Int. Friendly Games

International - Olympic Tournament

International - EuroBasket

International - World Cup Qualification, Europe